Quay lại Blog
Pháp luật SHTT

Hiệp Định CPTPP Và Những Thay Đổi Trong Chính Sách Bảo Hộ Nhãn Hiệu Tại Việt Nam

26/03/202618 lượt xem
Hiệp Định CPTPP Và Những Thay Đổi Trong Chính Sách Bảo Hộ Nhãn Hiệu Tại Việt Nam

Tôi còn nhớ rõ buổi sáng tháng 1 năm 2019, khi CPTPP chính thức có hiệu lực với Việt Nam. Văn phòng chúng tôi lúc đó nhận được hàng chục cuộc gọi từ các doanh nghiệp — từ startup công nghệ ở Hà Nội cho đến công ty thực phẩm lâu đời ở TP.HCM — tất cả đều hỏi cùng một câu: "Chúng tôi cần làm gì bây giờ?"

Câu trả lời không đơn giản. Và sau hơn sáu năm nhìn lại, tôi có thể nói thẳng: CPTPP đã thay đổi bức tranh bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam sâu sắc hơn bất kỳ hiệp định nào trước đó. Không phải vì nó mang lại điều gì hoàn toàn mới, mà vì nó buộc chúng ta phải thực sự nghiêm túc với những thứ mà trước đây chỉ làm cho có.

Từ "có luật" đến "thực thi luật" — khoảng cách tưởng gần mà xa

Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam có từ năm 2005, sửa đổi năm 2009, rồi 2019, rồi 2022. Trên giấy tờ, chúng ta không thiếu quy định. Nhưng bất kỳ luật sư SHTT nào cũng biết rằng khoảng cách giữa văn bản pháp luật và thực tiễn thực thi ở Việt Nam từng là một vực thẳm.

CPTPP — hay tên đầy đủ là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương — không chỉ yêu cầu các nước thành viên quy định bảo hộ nhãn hiệu. Nó yêu cầu các nước thực thi hiệu quả. Điều này được ghi rõ tại Chương 18 của Hiệp định, và nó tạo ra áp lực hoàn toàn khác so với WTO hay TRIPS trước đây.

Hãy lấy ví dụ cụ thể. Trước năm 2019, một doanh nghiệp nước ngoài bị xâm phạm nhãn hiệu tại Việt Nam thường mất từ 3 đến 5 năm để giải quyết qua tòa án, với kết quả không chắc chắn và mức bồi thường thường "mang tính tượng trưng." Sau khi CPTPP có hiệu lực và Luật SHTT sửa đổi 2019 (có hiệu lực từ 1/1/2023) được ban hành để nội luật hóa các cam kết, cục diện bắt đầu thay đổi.

Ba thay đổi thực chất mà tôi thấy rõ nhất

1. Nhãn hiệu âm thanh — điều mà nhiều người vẫn chưa để ý

Đây là điều ít ai nói đến nhưng lại rất quan trọng. CPTPP yêu cầu các thành viên bảo hộ nhãn hiệu âm thanh (sound marks). Việt Nam đã đưa quy định này vào Luật SHTT sửa đổi 2022 (Luật số 07/2022/QH15, có hiệu lực từ 1/1/2023).

Nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng hãy nghĩ đến tiếng chuông đặc trưng của một chuỗi nhà hàng, âm thanh khởi động của một ứng dụng, hay giai điệu nhận diện thương hiệu của một hãng bảo hiểm. Trước đây, những thứ này không được bảo hộ tại Việt Nam. Bây giờ thì có.

Tôi đã tư vấn cho một công ty fintech đăng ký nhãn hiệu âm thanh cho giai điệu thông báo giao dịch thành công của họ ngay khi quy định mới có hiệu lực. Họ là một trong những đơn vị đầu tiên làm điều này tại Việt Nam. Đây không phải là xu hướng tương lai — đây là hiện tại.

2. Thủ tục hải quan — từ bị động sang chủ động

Một trong những cam kết quan trọng nhất của CPTPP là về kiểm soát biên giới. Trước đây, hải quan Việt Nam chủ yếu hành động khi có đơn yêu cầu của chủ sở hữu nhãn hiệu. Thụ động và chậm chạp.

Sau CPTPP, Nghị định 99/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 46/2024/NĐ-CP) và các thông tư hướng dẫn đã trao cho cơ quan hải quan quyền chủ động tạm dừng thông quan khi nghi ngờ hàng hóa xâm phạm nhãn hiệu, ngay cả khi chủ nhãn hiệu chưa có đơn yêu cầu.

Thực tế, Cục Hải quan TP.HCM trong năm 2023-2024 đã xử lý hàng trăm vụ hàng giả, hàng nhái nhãn hiệu tại cửa khẩu — tăng đáng kể so với giai đoạn trước. Đây không phải con số trên giấy tờ; tôi trực tiếp tham gia hỗ trợ pháp lý trong một số vụ liên quan đến nhãn hiệu của khách hàng trong lĩnh vực dệt may và điện tử.

3. Bồi thường thiệt hại — không còn "chiếu lệ"

Đây là điểm mà tôi thấy có sự chuyển biến rõ rệt nhất, dù còn chậm. Luật SHTT sửa đổi 2022 đã nâng mức bồi thường thiệt hại và quan trọng hơn là bổ sung khái niệm thiệt hại ấn định (statutory damages) — tức là tòa án có thể tuyên bồi thường ngay cả khi chủ nhãn hiệu không chứng minh được thiệt hại thực tế một cách chính xác.

Trước đây, đây là điểm yếu chết người trong các vụ kiện SHTT tại Việt Nam. Bạn bị xâm phạm nhãn hiệu, bạn có thể chứng minh ai đó làm nhái, nhưng tòa sẽ hỏi: "Thiệt hại bao nhiêu tiền? Chứng minh đi." Và việc chứng minh thiệt hại thương mại là cực kỳ khó. Kết quả: nhiều vụ thắng kiện mà bồi thường chỉ vài chục triệu đồng — không đủ trả phí luật sư.

Câu chuyện thực tế: Khi nhãn hiệu Việt "ngủ quên"

Hãy để tôi kể về một trường hợp điển hình mà tôi được biết — không phải khách hàng trực tiếp của tôi, nhưng đã được đưa tin rộng rãi trong giới SHTT.

Một thương hiệu nước mắm truyền thống của Việt Nam, có lịch sử hàng chục năm, phát hiện ra rằng nhãn hiệu của họ đã bị đăng ký bởi một công ty tại thị trường Úc — một trong những quốc gia thành viên CPTPP. Trước CPTPP, việc đàm phán lại hoặc yêu cầu hủy đăng ký là cực kỳ khó khăn vì cơ chế hợp tác pháp lý còn lỏng lẻo.

Sau CPTPP, với các quy định về hợp tác thực thi giữa các cơ quan IP của các nước thành viên được tăng cường, quy trình xử lý đã thực chất hơn. Nhưng bài học đau đớn ở đây là: nếu họ đăng ký quốc tế từ sớm thông qua Hệ thống Madrid — điều mà CPTPP khuyến khích mạnh mẽ — thì câu chuyện đã khác hoàn toàn.

Và đây không phải trường hợp cá biệt. Phở 24, Trung Nguyên, hay gần đây hơn là một số thương hiệu trong lĩnh vực F&B đang mở rộng ra ASEAN — tất cả đều đã hoặc đang phải đối mặt với bài toán bảo hộ nhãn hiệu xuyên biên giới mà CPTPP đặt ra.

Điều CPTPP không tự động giải quyết được

Tôi muốn nói thẳng điều này, dù nó không "đẹp" về mặt tuyên truyền: CPTPP không phải đũa thần.

Hệ thống tòa án Việt Nam vẫn còn thiếu thẩm phán chuyên biệt về SHTT. Việc giải quyết tranh chấp qua tòa dân sự vẫn mất nhiều năm. Ý thức về nhãn hiệu trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ — chiếm đến 97% doanh nghiệp Việt Nam — vẫn còn rất thấp.

Theo số liệu từ Cục SHTT Việt Nam, tổng số đơn đăng ký nhãn hiệu năm 2023 đạt khoảng 65.000 đơn, trong đó của doanh nghiệp trong nước chiếm khoảng 45%. Con số này tốt hơn so với một thập kỷ trước, nhưng vẫn còn một khoảng cách lớn so với mức độ đăng ký của doanh nghiệp tại các quốc gia như Thái Lan hay Malaysia — hai nước cũng trong CPTPP và có nền kinh tế tương đồng.

Câu hỏi tôi thường đặt ra cho khách hàng: "Bạn đã đăng ký nhãn hiệu ở thị trường nào rồi? Chỉ Việt Nam thôi à?" Và câu trả lời phần lớn vẫn là: chỉ ở Việt Nam, nếu có đăng ký.

Lời khuyên thực tế từ kinh nghiệm thực chiến

Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực này, tôi có một vài điều muốn nói thẳng với các doanh nghiệp Việt Nam:

Đăng ký sớm hơn bạn nghĩ là cần thiết. Nguyên tắc "first to file" ở Việt Nam có nghĩa là người đăng ký trước được bảo hộ, không phải người dùng trước. Tôi đã thấy quá nhiều trường hợp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu 5-7 năm rồi mới phát hiện có người khác đã đăng ký tên đó.

Nghĩ đến thị trường CPTPP ngay từ đầu. Nếu bạn có kế hoạch xuất khẩu sang Nhật, Canada, Úc, hay bất kỳ thành viên CPTPP nào, hãy đăng ký nhãn hiệu ở đó trước khi bạn bắt đầu kinh doanh. Chi phí đăng ký quốc tế qua Hệ thống Madrid thấp hơn nhiều so với chi phí tranh chấp sau này.

Theo dõi nhãn hiệu của bạn. Đăng ký xong không phải là hết. Cục SHTT có dịch vụ tra cứu, và có nhiều dịch vụ giám sát nhãn hiệu thương mại. Nếu ai đó đăng ký nhãn hiệu tương tự của bạn, bạn có quyền phản đối — nhưng phải trong thời hạn quy định.

Đừng bỏ qua nhãn hiệu âm thanh và nhãn hiệu phi truyền thống. Nếu thương hiệu của bạn có âm thanh, màu sắc, hay hình dạng đặc trưng — đây là lúc nghĩ đến bảo hộ cho những yếu tố đó theo các quy định mới.

Nhìn về phía trước

CPTPP, cùng với EVFTA và RCEP, đang đặt Việt Nam vào một hệ sinh thái thương mại quốc tế đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn về bảo hộ SHTT. Đây không phải áp lực từ bên ngoài — đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng tầm và bảo vệ tài sản vô hình của mình.

Thương hiệu là tài sản. Không phải ẩn dụ — là tài sản thực sự, có thể định giá, có thể chuyển nhượng, có thể thế chấp. Những doanh nghiệp hiểu điều này và hành động sớm sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ ràng trong một thị trường ngày càng hội nhập.

Và trong bối cảnh đó, CPTPP — dù còn nhiều thách thức trong thực thi — đang đi đúng hướng.

CPTPP
bảo hộ nhãn hiệu
sở hữu trí tuệ
luật SHTT
thương hiệu Việt Nam